Giáo trình & Bài giảng

 

Danh mục sách và giáo trình do cán bộ Viện biên soạn .
STT Tên sách Tác giả Nhà xuất bản Năm XB
1 Điều khiển tự động các quá trình Công nghệ sinh học-Thực phẩm Nguyễn Minh Hệ, Nguyễn Ngọc Hoàng, Nguyễn Đức Trung NXB Bách Khoa, HN 2017
2 Lập dự án và thiết kế nhà máy trong Công nghiệp thực phẩm và công nghiệp sinh học GS. Hoàng Đình Hòa (chủ biên) NXB Bách Khoa Hà Nội 2017
3 Công nghệ Vacxin Nguyễn Thị Xuân Sâm NXB Bách Khoa, HN 2017
4 Giáo trình Kiểm định và truy xuất nguồn gôc thực phẩm Nguyễn Thị Minh Tú ( chủ biên) NXB Bách Khoa, HN 2016
5 Các quá trình và thiết bị trong Công nghệ Sinh học – Công nghệ Thực phẩm.
Tập I: Các quá trình và thiết bị chuyển khối.
Tập II: Các quá trình và thiết bị gia công nhiệt
Tôn Thất Minh (chủ biên) NXB Bách Khoa HN 2015
6 Cấu trúc thực phẩm Lê Ngọc Tú (chủ biên), Lưu Duẩn, Lương Hồng Nga, Phan Thanh Tâm NXB Bách Khoa HN 2015
7 Hệ thống điều hòa hoạt động và biểu hiện gen Khuất Hữu Thanh (chủ biên), NXB Bách Khoa Hà Nội 2015
8 Điều khiển tối ưu trong Công nghệ Sinh học Hoàng Đình Hòa (chủ biên) NXB Bách Khoa Hà Nội 2015
9 Kỹ thuật Bảo quản Lương thực. Mai Văn Lề, Bùi Đức Hợi, Lương Hồng Nga. NXB Bách Khoa Hà Nội 2013
10 Kỹ thuật chế biến rau quả Hà Văn Thuyết, Cao Hoàng Lan NXB Bách Khoa Hà Nội 2013
11 Cơ sở Công nghệ Vi sinh vật và ứng dụng Lê Gia Hy (Chủ biên), Khuất Hữu Thanh NXB giáo dục Việt nam 2010 , 2012
12 Công nghệ sản xuất enzym, protein và ứng dụng. Nguyễn Thị Hiền, Lê Gia Hy, Quản Lê Hà, Từ Việt Phú. Nhà xuất bản giáo dục Việt nam, 2012
13 Cơ sở tính toán máy và thiết bị chế biến thực phẩm Tôn Thất Minh NXB Bách Khoa HN 2011
14 Công nghệ đường mía Nguyễn Ngộ NXB Bách khoa, HN 2011
15 Công nghệ axit amin và ứng dụng Quản Lê Hà, Nguyễn Thị Hiền. Nhà xuất bản giáo dục Việt nam 2011
16 Cơ sở Công nghệ tế bào động vật và ứng dụng- Khuất Hữu Thanh; NXB giáo dục Việt nam 2010
17 Giáo trình máy và thiết bị chế biến lương thực Tôn Thất Minh NXB Bách Khoa Hà Nội 2010
18 Bơm quạt máy nén Nguyễn Văn May NXB KHKT 2009
19 Cơ sở công nghệ sinh học
Tập 2: Công nghệ hóa sinh
Đặng Thị Thu (chủ biên) NXB giáo dục Việt nam 2009
20 Cơ sở công nghệ Sinh học. Tập 4: Công nghệ vi sinh. Lê Văn Nhương (chủ biên) Nguyễn Văn Cách (chủ biên) NXB giáo dục Việt nam 2009
21 Công nghệ chất thơm thiên nhiên Nguyễn Thị Minh Tú NXB Bách khoa 2009
22 Hướng dẫn sử dụng phụ gia an toàn trong sản xuất thực phẩm Nguyễn Duy Thịnh NXB lao động 2009
23 Phân tích hóa học thực phẩm Hà Duyên Tư NXB KHKT 2009
24 Công nghệ bảo quản và chế biến rau quả Lê Văn Tán,
Nguyễn Thị Hiền
NXB KHKT 2008
25 Kỹ thuật Bảo quản Lương thực Bùi Đức  Hợi (chủ biên) NXB KHKT 2008
26 Sinh học tế bào Khuất Hữu Thanh NXB KHKT 2008
27 An toàn sinh học - Lê Gia Hy,
Khuất Hữu Thanh
NXB KHKT 2007
28 Các phương pháp phân tích ngành công nghệ lên men Lê Thanh Mai (chủ biên) NXB KHKT 2007
29 Đại cương vi sinh vật thực phẩm Trần Liên Hà NXB KHKT 2007
30 Giáo trình kỹ thuật sấy nông sản thực phẩm Nguyễn Văn May NXB KHKT 2007
31        
32 Giáo trình kỹ thuật sấy nông sản thực phẩm Nguyễn Văn May NXB KHKT 2007
33 Khoa học- công nghệ Malt và bia GS TS Nguyễn Thị Hiền (chủ biên) NXB KHKT 2007
34 Kỹ thuật chế biến Lương thực tập 1, tập 2 Bùi Đức Hợi (chủ biên) NXB KHKT 2006-2007
35 Máy lạnh và điều hòa không khí Nguyễn Văn May NXB KHKT 2007
36 Cơ sở di truyền phân tử và kỹ thuật gen (in lần thứ 3 Khuât Hữu Thanh - NXB KHKT 2006
37 Cơ sở di truyền phân tử và kỹ thuật gen Khuât Hữu Thanh NXB KHKT 2006
38 Công nghệ sản xuất mì chính và các sản phẩm lên men truyền thống Nguyễn Thị Hiền (chủ biên) NXB KHKT 2003,
2006
39  Công nghệ các sản phẩm sữa Lâm Xuân Thanh NXB KHKT 2003, 2004, 2006.
40 Độc tố học và an toàn thực phẩm Lê Ngọc Tú (chủ biên) NXB KHKT 2006
41 Kỹ Thuật lạnh thực phẩm Nguyễn Xuân Phương, NXB KHKT 2004, 2006.
42 Kỹ thuật gen- Nguyên lý và ứng dụng Khuât Hữu Thanh NXB KHKT 2006
43 Kỹ thuật phân tích cảm quan thực phẩm Hà Duyên Tư NXB KH KT 2006
44 Quản lý chất lượng trong công nghiệp thực phẩm Hà Duyên Tư NXB KHKT 2006
45 Thiết bị truyền nhiệt và chuyển khối Nguyễn Văn May NXB KHKT 2006
46 Thiết bị truyền nhiệt và chuyển khối Nguyễn Văn May NXB KHKT 2006
47 Tin sinh học Nguyễn Văn Cách NXB KHKT 2005
48 Liệu pháp gen- Nguyên lý và ứng dụng Khuât Hữu Thanh NXB KHKT 2005
49 Công nghệ sản xuất và kiểm tra cồn etylic Nguyễn Đình Thưởng (chủ biên) NXB KHKT 2001, 2005
50 Cơ sở lý thuyết và kỹ thuật sản xuất thực phẩm. Nguyễn Xuân Phương, NXB Giáo dục 2005
51 Công nghệ sản xuất malt và bia Hoàng Đình Hòa NXB KHKT 1999, 2004
52 Công nghệ lên men các chất kháng sinh Nguyễn Văn Cách NXB KHKT 2004
53 Vai trò của nước và hệ thống tẩy rửa khử trùng (CIP) trong nhà máy thực phẩm Nguyễn Thị Hiền (chủ biên) NXB KHKT 2003
54 Nấm men bia và ứng dụng Nguyễn Văn Việt,
Nguyễn Thị Hiền
NXB KHKT 2003
55 Ngôn ngữ tiếng anh chuyên ngành Công nghệ háo học, thực phẩm và công nghệ sinh học Nguyễn Thị Hiền (chủ biên) NXB KHKT 2003
56 Công nghệ enzym Đặng Thị Thu (chủ biên) NXB KHKT 2003
57 Hóa sinh công nghiệp Lê Ngọc Tú (chủ biên) NXB KHKT 1997, 2000,2002
58 Tế bào và các quá trình sinh học Lê Ngọc Tú (chủ biên) NXB KHKT 2002
59 Tối ưu hóa trong công nghiệp thực phẩm Hoàng Đình Hòa NXB KHKT 1999, 2002
60 Évaluation sensorielle des denrées alimentaires Hà Duyên Tư NXB KHKT,
NXB AUF
2001
61 Gestion de la qualité en industrie alimentaires Hà Duyên Tư NXB KHKT,
NXB AUF
2001
62 Hướng dẫn thực hành phân tích cảm quan Hà Duyên Tư NXB Bách Khoa Hà Nội 2000
63 Giáo trình máy và thiết bị vận chuyển định lượng Tôn Thất Minh NXB Bách Khoa, HN 2000
64 Biến hình sinh học các sản phẩm từ hạt Lê Ngọc Tú (chủ biên) NXB KHKT 2000
65 Hóa học thực phẩm Lê Ngọc Tú (chủ biên) NXB KHKT 1999
66 Công nghệ enzim Nguyễn Trọng Cẩn,
Nguyễn Thị Hiền
NXB Nông nghiệp 1998
67 Thí nghiệm hóa sinh Đặng Thị Thu (chủ biên) NXB Bách Khoa HN 1997
68 Quản lý và kiểm tra chất lượng thực phẩm Hà Duyên Tư ĐHBK Hà Nội 1996
69 Tính toán vận hành và sửa chữa máy lạnh Nguyễn Văn May NXB KHKT 1985