Giáo trình & Bài giảng

 

Danh mục sách và giáo trình do cán bộ Viện biên soạn .
STT Tên sách Tác giả Nhà xuất bản Năm XB
1 An toàn sinh học -
 
Lê Gia Hy,
Khuất Hữu Thanh
 
NXB KHKT 2007
2 Biến hình sinh học các sản phẩm từ hạt Lê Ngọc Tú (chủ biên) NXB KHKT 2000
3 Bơm quạt máy nén Nguyễn Văn May NXB KHKT 2009
 
4 Các phương pháp phân tích ngành công nghệ lên men Lê Thanh Mai (chủ biên) NXB KHKT 2007
5 Các quá trình và thiết bị trong Công nghệ Sinh học – Công nghệ Thực phẩm.
Tập I: Các quá trình và thiết bị chuyển khối.
Tập II: Các quá trình và thiết bị gia công nhiệt
Tôn Thất Minh (chủ biên) NXB Bách Khoa HN
 
2015
6 Cấu trúc thực phẩm Lê Ngọc Tú (chủ biên), Lưu Duẩn, Lương Hồng Nga, Phan Thanh Tâm NXB Bách Khoa HN
 
2015
7 Cơ sở lý thuyết và kỹ thuật sản xuất thực phẩm.
 
Nguyễn Xuân Phương, NXB Giáo dục 2005
8 Cơ sở di truyền phân tử và kỹ thuật gen (in lần thứ 3 Khuât Hữu Thanh -
 
NXB KHKT 2006
9 Cơ sở công nghệ sinh học
Tập 2: Công nghệ hóa sinh
Đặng Thị Thu (chủ biên) NXB giáo dục Việt nam 2009
10 Cơ sở Công nghệ tế bào động vật và ứng dụng- Khuất Hữu Thanh;
 
NXB giáo dục Việt nam 2010
11 Cơ sở Công nghệ Vi sinh vật và ứng dụng Lê Gia Hy (Chủ biên), Khuất Hữu Thanh NXB giáo dục Việt nam 2010 , 2012
12 Cơ sở di truyền phân tử và kỹ thuật gen Khuât Hữu Thanh
 
NXB KHKT 2006
13 Cơ sở tính toán máy và thiết bị chế biến thực phẩm Tôn Thất Minh NXB Bách Khoa HN 2011
14 Cơ sở công nghệ Sinh học. Tập 4: Công nghệ vi sinh. Lê Văn Nhương (chủ biên) Nguyễn Văn Cách (chủ biên) NXB giáo dục Việt nam 2009
15 Công nghệ enzim Nguyễn Trọng Cẩn,
Nguyễn Thị Hiền
NXB Nông nghiệp 1998
16 Công nghệ sản xuất và kiểm tra cồn etylic Nguyễn Đình Thưởng (chủ biên) NXB KHKT 2001, 2005
17 Công nghệ sản xuất mì chính và các sản phẩm lên men truyền thống Nguyễn Thị Hiền (chủ biên)
 
NXB KHKT 2003,
2006
18  Công nghệ các sản phẩm sữa
 
Lâm Xuân Thanh NXB KHKT 2003, 2004, 2006.
19 Công nghệ enzym Đặng Thị Thu (chủ biên) NXB KHKT 2003
20 Công nghệ sản xuất malt và bia Hoàng Đình Hòa NXB KHKT 1999, 2004
21 Công nghệ lên men các chất kháng sinh Nguyễn Văn Cách NXB KHKT 2004
22 Công nghệ bảo quản và chế biến rau quả Lê Văn Tán,
Nguyễn Thị Hiền
NXB KHKT 2008
23 Công nghệ chất thơm thiên nhiên Nguyễn Thị Minh Tú NXB Bách khoa 2009
24 Công nghệ đường mía Nguyễn Ngộ NXB Bách khoa, HN 2011
25 Công nghệ axit amin và ứng dụng Quản Lê Hà, Nguyễn Thị Hiền. Nhà xuất bản giáo dục Việt nam 2011
26 Công nghệ sản xuất enzym, protein và ứng dụng. Nguyễn Thị Hiền, Lê Gia Hy, Quản Lê Hà, Từ Việt Phú. Nhà xuất bản giáo dục Việt nam, 2012
27 Đại cương vi sinh vật thực phẩm
 
Trần Liên Hà NXB KHKT 2007
28 Độc tố học và an toàn thực phẩm Lê Ngọc Tú (chủ biên) NXB KHKT 2006
29 Évaluation sensorielle des denrées alimentaires Hà Duyên Tư NXB KHKT,
NXB AUF
2001
30 Gestion de la qualité en industrie alimentaires Hà Duyên Tư NXB KHKT,
NXB AUF
2001
31 Giáo trình kỹ thuật sấy nông sản thực phẩm
 
Nguyễn Văn May NXB KHKT 2007
32 Giáo trình máy và thiết bị vận chuyển định lượng Tôn Thất Minh NXB Bách Khoa, HN 2000
33 Giáo trình Kiểm định và truy xuất nguồn gôc thực phẩm Nguyễn Thị Minh Tú ( chủ biên) NXB Bách Khoa, HN
 
2016
34 Giáo trình kỹ thuật sấy nông sản thực phẩm Nguyễn Văn May NXB KHKT 2007
35 Giáo trình máy và thiết bị chế biến lương thực Tôn Thất Minh NXB Bách Khoa Hà Nội 2010
36 Hệ thống điều hòa hoạt động và biểu hiện gen Khuất Hữu Thanh (chủ biên), NXB Bách Khoa Hà Nội 2015
37 Hóa sinh công nghiệp Lê Ngọc Tú (chủ biên) NXB KHKT 1997, 2000,2002
38 Hóa học thực phẩm Lê Ngọc Tú (chủ biên) NXB KHKT 1999
39 Hoàng Đình Hòa (chủ biên), Điều khiển tối ưu trong Công nghệ Sinh học
 
NXB Bách Khoa Hà Nội 2015
40 Hướng dẫn thực hành phân tích cảm quan Hà Duyên Tư NXB Bách Khoa Hà Nội 2000
41 Hướng dẫn sử dụng phụ gia an toàn trong sản xuất thực phẩm Nguyễn Duy Thịnh NXB lao động 2009
42 Khoa học- công nghệ Malt và bia GS TS Nguyễn Thị Hiền (chủ biên)
 
NXB KHKT 2007
43 Kỹ Thuật lạnh thực phẩm
 
Nguyễn Xuân Phương, NXB KHKT 2004, 2006.
44 Kỹ thuật chế biến Lương thực tập 1, tập 2 Bùi Đức Hợi (chủ biên) NXB KHKT 2006-2007
45 Kỹ thuật gen- Nguyên lý và ứng dụng Khuât Hữu Thanh NXB KHKT 2006
46 Kỹ thuật phân tích cảm quan thực phẩm Hà Duyên Tư NXB KH KT 2006
47 Kỹ thuật Bảo quản Lương thực.
 
Mai Văn Lề, Bùi Đức Hợi, Lương Hồng Nga. NXB Bách Khoa Hà Nội 2013
48 Kỹ thuật chế biến rau quả
 
Hà Văn Thuyết, Cao Hoàng Lan NXB Bách Khoa Hà Nội 2013
49 Kỹ thuật Bảo quản Lương thực
 
Bùi Đức  Hợi (chủ biên) NXB KHKT 2008
 
50 Liệu pháp gen- Nguyên lý và ứng dụng Khuât Hữu Thanh
 
NXB KHKT 2005
51 Máy lạnh và điều hòa không khí Nguyễn Văn May NXB KHKT 2007
52 Nấm men bia và ứng dụng Nguyễn Văn Việt,
Nguyễn Thị Hiền
NXB KHKT 2003
53 Ngôn ngữ tiếng anh chuyên ngành Công nghệ háo học, thực phẩm và công nghệ sinh học Nguyễn Thị Hiền (chủ biên)
 
NXB KHKT 2003
54 Phân tích hóa học thực phẩm Hà Duyên Tư NXB KHKT 2009
55 Quản lý và kiểm tra chất lượng thực phẩm Hà Duyên Tư ĐHBK Hà Nội 1996
56 Quản lý chất lượng trong công nghiệp thực phẩm Hà Duyên Tư NXB KHKT 2006
57 Sinh học tế bào Khuất Hữu Thanh
 
NXB KHKT 2008
58 Tế bào và các quá trình sinh học Lê Ngọc Tú (chủ biên) NXB KHKT 2002
59 Thí nghiệm hóa sinh Đặng Thị Thu (chủ biên) NXB Bách Khoa HN 1997
60 Thiết bị truyền nhiệt và chuyển khối Nguyễn Văn May NXB KHKT
 
2006
61 Thiết bị truyền nhiệt và chuyển khối Nguyễn Văn May
 
NXB KHKT 2006
62 Tin sinh học Nguyễn Văn Cách NXB KHKT 2005
63 Tính toán vận hành và sửa chữa máy lạnh Nguyễn Văn May NXB KHKT 1985
64 Tối ưu hóa trong công nghiệp thực phẩm Hoàng Đình Hòa NXB KHKT 1999, 2002
65 Vai trò của nước và hệ thống tẩy rửa khử trùng (CIP) trong nhà máy thực phẩm Nguyễn Thị Hiền (chủ biên)
 
NXB KHKT 2003