Các môn học

 

Các môn cơ sở

  1. BF 3050:  Hóa sinh  (Công nghê Thực phẩm)
  2. BF3091: Thí nghiệm hoá sinh (Công nghệ thực phẩm)
  3. BF 2110: Hoá sinh học (Công nghệ sinh học)
  4. BF 2111: Thí nghiệm hoá sinh (Công nghệ sinh học)
  5. BF 2010: Hoá sinh (Cử nhân công nghệ thực phẩm)
  6. BF 2011: Thí nghiệm Hoá sinh (Cử nhân công nghệ thực phẩm)
  7. BF3012: Vi sinh vật thực phẩm (Công nghê Thực phẩm)
  8. BF 2013: Thí nghiệm vi sinh vật thực phẩm (Công nghê Thực phẩm)
  9. BF 3111: Vi sinh vật (Công nghệ sinh học)
  10. BF 3112: Thí nghiệm vi sinh vật (Công nghệ sinh học)
  11. BF3119:  Miễn dịch học (Công nghệ sinh học)
  12. BF 5110: Độc tố học (Công nghệ sinh học)
  13. BF 3123: Tin sinh (Công nghệ sinh học)
  14. BF 3199: Sinh học tế bào (Công nghệ sinh học)
  15. BF3116: Kỹ thuật gen (Công nghệ sinh học)

Các môn chuyên ngành

  1. BF 4154: Công nghệ enzym
  2. BF 4164: Thí nghiệm công nghệ enzym
  3. BF5111:  Công nghệ sản xuất vaccin
  4. BF 5140: Công nghệ sản xuất các chất kháng sinh
  5. BF 5120: Công nghệ phân bón sinh học
  6. BF4152: Công nghệ vi sinh vật
  7. BF4162: Thí nghiệm Công nghệ lên men
  8. BF2418; BF 4810: Công nghệ Sinh học đại cương

Các môn cho hệ đào tạo sau đại học

  1. BF6128:  Polyme sinh học
  2. BF 6112: Động học enzym
  3. BF6141: Động học quá trình lên men
  4. BF 6125: Nhiên liệu sinh học
  5. BF 6126: Probiotic và Prebiotics
  6. BF 6142: Trao đổi chất ở vi sinh vật
  7. BF 6145: Kỹ thuật lên men công nghiệp
  8. BF7010: Xu hướng phát triển công nghệ sinh học
  9. BF7031: Vật liệu sinh học